kiêng kỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tránh làm một việc gì đó vì tin rằng nó sẽ mang lại điều không may, xui xẻo hoặc vi phạm vào những điều thiêng liêng, truyền thống: "kiêng kỵ" chỉ hành động hoặc quy tắc kiêng cữ, xuất phát từ tín ngưỡng dân gian, phong tục tập quán hoặc quan niệm tâm linh.
- Điều cấm kỵ, điều phải tránh: "kiêng kỵ" cũng dùng để chỉ chính những điều cụ thể bị coi là không nên làm hoặc nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy rất am hiểu về các kiêng kỵ trong xây dựng nhà cửa. (Ông ấy rất am hiểu về các điều kiêng kỵ trong xây dựng nhà cửa.)
- Việc kiêng kỵ này đã có từ lâu đời. (Việc kiêng kỵ này đã có từ lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có kiêng có lành": một câu thành ngữ phổ biến thể hiện quan niệm nên kiêng kỵ để được bình an, may mắn.
- Mẹ tôi thường nói "có kiêng có lành" nên vẫn giữ nhiều tập tục kiêng kỵ cũ. (Mẹ tôi thường nói "có kiêng có lành" nên vẫn giữ nhiều tập tục kiêng kỵ cũ.)
"phạm phải kiêng kỵ": hành động làm trái, vi phạm vào điều cấm kỵ.
- Anh ta không biết mình đã phạm phải kiêng kỵ khi đặt bàn thờ ở vị trí đó. (Anh ta không biết mình đã phạm phải kiêng kỵ khi đặt bàn thờ ở vị trí đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiêng cữ (động từ/danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng trong cả ngữ cảnh sức khỏe (như kiêng cữ sau sinh, kiêng cữ thức ăn) và tâm linh.
- Điều cấm kỵ (danh từ): nhấn mạnh tính chất bị cấm đoán của điều kiêng kỵ.
- Tục kiêng (danh từ): chỉ tập tục, thói quen kiêng kỵ trong cộng đồng.
Từ đồng nghĩa
- Kiêng cữ: tránh làm điều gì theo quy định, lệ thường (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kiêng kỵ).
- Cấm kỵ: nhấn mạnh sự cấm đoán mạnh mẽ, thường mang tính nghi lễ hoặc tôn giáo.
Từ trái nghĩa
- Thoải mái: không bị ràng buộc bởi các quy tắc, kiêng kỵ.
- Phóng khoáng: có tư tưởng cởi mở, không câu nệ vào những điều kiêng kỵ.
Thành ngữ liên quan
- Kiêng như kiêng kỵ: nhấn mạnh mức độ kiêng cữ rất nghiêm ngặt, cẩn thận.
- Bà ấy kiêng khem đủ thứ, kiêng như kiêng kỵ vậy. (Bà ấy kiêng khem đủ thứ, kiêng cữ rất nghiêm ngặt.)
- Nh. Kiêng cữ.